góc độ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị trí, điểm nhìn để xem xét, đánh giá một sự vật, hiện tượng theo một chiều hướng, khía cạnh cụ thể nào đó: "Góc độ" chỉ cách tiếp cận, quan điểm hoặc lăng kính được sử dụng để phân tích, hiểu về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chúng ta cần xem xét vấn đề này từ nhiều góc độ khác nhau.
- Bài viết phân tích sự kiện dưới góc độ lịch sử và văn hóa.
- Từ góc độ của một người tiêu dùng, giá cả là yếu tố quan trọng nhất.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ở góc độ nào đó": dùng để giới hạn hoặc xác định phạm vi của một nhận định, thừa nhận rằng nhận định đó chỉ đúng trong một khía cạnh nhất định.
- Ở góc độ kinh tế, dự án này là khả thi.
- "Xét trên góc độ...": cụm từ trang trọng dùng để bắt đầu một luận điểm từ một quan điểm cụ thể.
- Xét trên góc độ pháp lý, hành vi đó là vi phạm.
Biến thể và từ gần giống
- Góc nhìn (danh từ): cách nhìn nhận, quan điểm cá nhân về một sự việc. (Thường mang tính chủ quan hơn "góc độ").
- Góc nhìn của tác giả trong tiểu thuyết rất độc đáo.
- Quan điểm (danh từ): ý kiến, cách đánh giá, nhận định về một vấn đề. (Rộng hơn và có thể bao hàm "góc độ").
- Mỗi người có một quan điểm khác nhau về hạnh phúc.
- Khía cạnh (danh từ): một mặt, một phần cụ thể của một vấn đề phức tạp. (Thường dùng để chia tách các phần của vấn đề).
- Chúng ta đã thảo luận mọi khía cạnh của hợp đồng.
Từ đồng nghĩa
- Lăng kính: (nghĩa bóng) cách thức, quan điểm qua đó sự việc được nhìn nhận.
- Diện (trong "phương diện"): mặt, hướng tiếp cận của một vấn đề.
Thành ngữ liên quan
- "Góc độ chuyên môn": cách tiếp cận, đánh giá dựa trên kiến thức và kỹ năng của một lĩnh vực chuyên ngành.
- Từ góc độ chuyên môn, kỹ thuật này đã lỗi thời.
- "Đa góc độ": có nhiều cách tiếp cận, quan điểm khác nhau.
- Một nghiên cứu đa góc độ sẽ cho kết quả toàn diện hơn.
- d. Chỗ đứng để nhìn sự vật theo một chiều hướng nào đó: Nghiên cứu trẻ em từ góc độ của nhà giáo dục.